索引卡片

suǒ yǐn kǎ piàntác dẫn tạp phiến

Hán Việt: tác dẫn tạp phiến · Pinyin: suǒ yǐn kǎ piàn

Tổng quan

Cấu tạo: 索 (tác) + 引 (dẫn) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ mục lục

Đức

  • Handedict Karteikarte

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡片索引 · 卡片机 · 索引项 · 卡片代码 · 卡片文件 · 卡片游戏 · 索引字母 · 索引管理