索引卡片 suǒ yǐn kǎ piàn · tác dẫn tạp phiến Hán Việt: tác dẫn tạp phiến · Pinyin: suǒ yǐn kǎ piàn Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 引 (dẫn) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Pinyinsuǒ yǐn kǎ piànHán Việttác dẫn tạp phiếnCấu tạo索 + 引 + 卡 + 片 · tác + dẫn + tạp + phiến nghĩa thành phần: tác + dẫn + tạp + phiến