索引管理 suǒ yǐn guǎn lǐ · tác dẫn quản lí Hán Việt: tác dẫn quản lí · Pinyin: suǒ yǐn guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 引 (dẫn) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinsuǒ yǐn guǎn lǐHán Việttác dẫn quản líCấu tạo索 + 引 + 管 + 理 · tác + dẫn + quản + lí nghĩa thành phần: tác + dẫn + quản + lí