索氏體的 tác thị thể đích Hán Việt: tác thị thể đích Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 氏 (thị) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việttác thị thể đíchCấu tạo索 + 氏 + 體 + 的 · tác + thị + thể + đích nghĩa thành phần: tác + thị + thể + đích