索然俱散

suǒ rán jù sàn tác nhiên câu tán

Hán Việt: tác nhiên câu tán · Pinyin: suǒ rán jù sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (nhiên) + (câu) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 索然:离散的样子;俱:全。形容很快离散的样子。