索然寡味
tác nhiên quả vị
Hán Việt: tác nhiên quả vị · Pinyin: suǒ rán guǎ wèi
Tổng quan
tẻ nhạt và vô vị
寡:少,缺少。毫无意味或毫无兴致的样子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhạt nhẽo
- Tần suất từ tẻ nhạt và vô vị
- Biên soạn 索然寡味 uǒránguǎwèi f.e. flat and insipid
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"索然无味"。
Eng
- Cihui 索然寡味 uǒránguǎwèi f.e. flat and insipid
- Tần suất từ 索然寡味 uǒránguǎwèi f.e. flat and insipid