索然寡味

suǒ rán guǎ wèi tác nhiên quả vị

Hán Việt: tác nhiên quả vị · Pinyin: suǒ rán guǎ wèi

Tổng quan

tẻ nhạt và vô vị

Cấu tạo: (tác) + (nhiên) + (quả) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tẻ nhạt và vô vị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寡:少,缺少。毫无意味或毫无兴致的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"索然无味"。
  • Tân Hoa Tự Điển 寡少,缺少×无意味或毫无兴致的样子。

Eng

  • CC-CEDICT dull and insipid
  • Cihui 索然寡味 uǒránguǎwèi f.e. flat and insipid