索米長安 suǒ mǐ cháng ān · tác mễ trường an Hán Việt: tác mễ trường an · Pinyin: suǒ mǐ cháng ān Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 米 (mễ) + 長 (trường) + 安 (an)Pinyinsuǒ mǐ cháng ānHán Việttác mễ trường anCấu tạo索 + 米 + 長 + 安 · tác + mễ + trường + an nghĩa thành phần: tác + mễ + trường + an