索羅模型 suǒ luó mó xíng · tác la mô hình Hán Việt: tác la mô hình · Pinyin: suǒ luó mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 羅 (la) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinsuǒ luó mó xíngHán Việttác la mô hìnhCấu tạo索 + 羅 + 模 + 型 · tác + la + mô + hình nghĩa thành phần: tác + la + mô + hình