索莫乏氣

suǒ mò fá qì tác mạc phạp khí

Hán Việt: tác mạc phạp khí · Pinyin: suǒ mò fá qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (mạc) + (phạp) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 索莫:消沉的样子;乏:缺少;气:生气。指枯寂而毫无生气的样子。