索莫乏氣 suǒ mò fá qì · tác mạc phạp khí Hán Việt: tác mạc phạp khí · Pinyin: suǒ mò fá qì Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 莫 (mạc) + 乏 (phạp) + 氣 (khí)Pinyinsuǒ mò fá qìHán Việttác mạc phạp khíCấu tạo索 + 莫 + 乏 + 氣 · tác + mạc + phạp + khí nghĩa thành phần: tác + mạc + phạp + khí