索諾拉州 suǒ nuò lā zhōu · tác nặc lạp châu Hán Việt: tác nặc lạp châu · Pinyin: suǒ nuò lā zhōu Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 諾 (nặc) + 拉 (lạp) + 州 (châu)Pinyinsuǒ nuò lā zhōuHán Việttác nặc lạp châuCấu tạo索 + 諾 + 拉 + 州 · tác + nặc + lạp + châu nghĩa thành phần: tác + nặc + lạp + châu