索賠清單 tác bồi thanh đan Hán Việt: tác bồi thanh đan Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 賠 (bồi) + 清 (thanh) + 單 (đan)Hán Việttác bồi thanh đanCấu tạo索 + 賠 + 清 + 單 · tác + bồi + thanh + đan nghĩa thành phần: tác + bồi + thanh + đan Nghĩa EngCihui 索賠清單 uǒpéi qīngdān n. statement of claim M:¹zhāng