索隱行怪

suǒ yǐn xíng guài tác ẩn hành quái

Hán Việt: tác ẩn hành quái · Pinyin: suǒ yǐn xíng guài

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (ẩn) + (hành) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 索:探索;隐:隐暗的事;行:从事;怪:怪事。求索隐暗的事情,而行怪迂之道。意指身居隐逸的地方,行为怪异,以求名声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓探索隐晦之事而行怪僻诡异之道。
  • Tân Hoa Tự Điển 索探索;隐隐暗的事;行从事;怪怪事。求索隐暗的事情,而行怪迂之道。意指身居隐逸的地方,行为怪异,以求名声。