索隱行怪

suǒ yǐn xíng guài tác ẩn hành quái

Hán Việt: tác ẩn hành quái · Pinyin: suǒ yǐn xíng guài

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (ẩn) + (hành) + (quái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探求隱僻之事,而為怪異之行。《漢書.卷三○.藝文志》:「索隱行怪,後世有述焉,吾不為之矣。」也作「素隱行怪」。