索馬利族 tác mã lợi tộc Hán Việt: tác mã lợi tộc Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 馬 (mã) + 利 (lợi) + 族 (tộc)Hán Việttác mã lợi tộcCấu tạo索 + 馬 + 利 + 族 · tác + mã + lợi + tộc nghĩa thành phần: tác + mã + lợi + tộc