索馬里語 Suǒmǎlǐ-yǔ · tác mã lí ngữ Hán Việt: tác mã lí ngữ · Pinyin: Suǒmǎlǐ-yǔ Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 馬 (mã) + 里 (lí) + 語 (ngữ)PinyinSuǒmǎlǐ-yǔHán Việttác mã lí ngữCấu tạo索 + 馬 + 里 + 語 · tác + mã + lí + ngữ nghĩa thành phần: tác + mã + lí + ngữ Nghĩa EngCihui Somali