紧化

khẩn hóa

Hán Việt: khẩn hóa

Tổng quan

(tô pô) sự compac hoá, sự mở rộng compac, onepoint c. compac hoá bằng một điểm (theo Alexanđrop)

Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 compact hóa
  • Tần suất từ (tô pô) sự compac hoá, sự mở rộng compac, onepoint c. compac hoá bằng một điểm (theo Alexanđrop)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒