緊密協調地 jǐn mì xié diào dì · khẩn mật hiệp điều địa Hán Việt: khẩn mật hiệp điều địa · Pinyin: jǐn mì xié diào dì Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 密 (mật) + 協 (hiệp) + 調 (điều) + 地 (địa)Pinyinjǐn mì xié diào dìHán Việtkhẩn mật hiệp điều địaCấu tạo緊 + 密 + 協 + 調 + 地 · khẩn + mật + hiệp + điều + địa nghĩa thành phần: khẩn + mật + hiệp + điều + địa