紧张地工作

khẩn trương địa công tác

Hán Việt: khẩn trương địa công tác

Tổng quan

Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 地 (địa) + 工 (công) + 作 (tác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作委员会 · 工作管理员 · 紧张不安的 · 工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况