緊張地工作
khẩn trương địa công tác
Hán Việt: khẩn trương địa công tác
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 地 (địa) + 工 (công) + 作 (tác)
Hán Việt: khẩn trương địa công tác
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 地 (địa) + 工 (công) + 作 (tác)