紧张的程度
khẩn trương đích trình độ
Hán Việt: khẩn trương đích trình độ · Pinyin: jǐn zhāng de chéng dù
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 的 (đích) + 程 (trình) + 度 (độ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mức độ căng thẳng
Đức
- Handedict Angestrengtheit
Hán Việt: khẩn trương đích trình độ · Pinyin: jǐn zhāng de chéng dù
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 的 (đích) + 程 (trình) + 度 (độ)