緊張的程度
khẩn trương đích trình độ
Hán Việt: khẩn trương đích trình độ · Pinyin: jǐn zhāng de chéng dù
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 的 (đích) + 程 (trình) + 度 (độ)
Hán Việt: khẩn trương đích trình độ · Pinyin: jǐn zhāng de chéng dù
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 的 (đích) + 程 (trình) + 度 (độ)