緊接同謂語 khẩn tiếp đồng vị ngữ Hán Việt: khẩn tiếp đồng vị ngữ Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 接 (tiếp) + 同 (đồng) + 謂 (vị) + 語 (ngữ)Hán Việtkhẩn tiếp đồng vị ngữCấu tạo緊 + 接 + 同 + 謂 + 語 · khẩn + tiếp + đồng + vị + ngữ nghĩa thành phần: khẩn + tiếp + đồng + vị + ngữ Nghĩa EngCihui 緊接同謂語 ǐnjiē tóngwèiyǔ n. <lg.> close appositive