緊緊綁在一起
khẩn khẩn bảng tại nhất khởi
Hán Việt: khẩn khẩn bảng tại nhất khởi · Pinyin: jǐn jǐn bǎng zài yì qǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 緊 (khẩn) + 綁 (bảng) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 起 (khởi)
Hán Việt: khẩn khẩn bảng tại nhất khởi · Pinyin: jǐn jǐn bǎng zài yì qǐ
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 緊 (khẩn) + 綁 (bảng) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 起 (khởi)