緊致性定理 jǐn zhì xìng dìng lǐ · khẩn trí tính định lí Hán Việt: khẩn trí tính định lí · Pinyin: jǐn zhì xìng dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 致 (trí) + 性 (tính) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinjǐn zhì xìng dìng lǐHán Việtkhẩn trí tính định líCấu tạo緊 + 致 + 性 + 定 + 理 · khẩn + trí + tính + định + lí nghĩa thành phần: khẩn + trí + tính + định + lí