緊行無善蹤

jǐn xíng wú shàn zōng khẩn hành vô thiện tung

Hán Việt: khẩn hành vô thiện tung · Pinyin: jǐn xíng wú shàn zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (hành) + (vô) + (thiện) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事急于求成就不可能完美无缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻做事急于求成就不可能完美无缺。