紫丁香花

tử đinh hương hoa

Hán Việt: tử đinh hương hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (đinh) + (hương) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紫丁香花 ǐdīngxiānghuā ►See zǐdīngxiāng

ja

  • JMdict lilac (Syringa vulgaris)