紫口鐵足
tử khẩu thiết túc
Hán Việt: tử khẩu thiết túc
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 紫口鐵足 ǐkǒutiězú n. <art> porcelain ware with light glazed mouth-rim and foot-rim of purple or iron color
Hán Việt: tử khẩu thiết túc