紫四環鎳 tử tứ hoàn niết Hán Việt: tử tứ hoàn niết Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 四 (tứ) + 環 (hoàn) + 鎳 (niết)Hán Việttử tứ hoàn niếtCấu tạo紫 + 四 + 環 + 鎳 · tử + tứ + hoàn + niết nghĩa thành phần: tử + tứ + hoàn + niết