紫微舍人 zǐ wēi shě rén · tử vi xá nhân Hán Việt: tử vi xá nhân · Pinyin: zǐ wēi shě rén Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 微 (vi) + 舍 (xá) + 人 (nhân)Pinyinzǐ wēi shě rénHán Việttử vi xá nhânCấu tạo紫 + 微 + 舍 + 人 · tử + vi + xá + nhân nghĩa thành phần: tử + vi + xá + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋中书舍人的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋中书舍人的别称。