紫斑病

tử ban bệnh

Hán Việt: tử ban bệnh

Tổng quan

(y học) ban xuất huyết

新华 · Tân Hoa Đại lục

病名。皮膚組織呈現紫紅色的瘀血。可分為感染過敏性紫斑病、中毒性紫斑及血小板減少性紫斑病等。為一種出血性疾病。

Cấu tạo: 紫 (tử) + 斑 (ban) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh ban xuất huyết
  • Tần suất từ (y học) ban xuất huyết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。皮膚組織呈現紫紅色的瘀血。可分為感染過敏性紫斑病、中毒性紫斑及血小板減少性紫斑病等。為一種出血性疾病。

Eng

  • JMdict purpura

ja

  • JMdict 紫斑病(しはんびょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紫斑