紫斑

zǐ bāntử ban

Hán Việt: tử ban · Pinyin: zǐ bān

Tổng quan

vết bầm

Cấu tạo: 紫 (tử) + 斑 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết bầm
  • Tần suất từ vết bầm
  • Biên soạn bruise spot/mark

Eng

  • JMdict purpura
  • JMdict purple spot
  • Cihui bruise
  • Tần suất từ n. bruise spot/mark

Đức

  • Handedict Purpura (S, Med)

ja

  • JMdict 紫斑(しはん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紫斑病 · 斑剥 · 斑块 · 斑岩 · 斑文 · 斑斑 · 斑斓 · 斑晶