紫果冷杉 tử quả lãnh sam Hán Việt: tử quả lãnh sam Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 果 (quả) + 冷 (lãnh) + 杉 (sam)Hán Việttử quả lãnh samCấu tạo紫 + 果 + 冷 + 杉 · tử + quả + lãnh + sam nghĩa thành phần: tử + quả + lãnh + sam Nghĩa EngCihui 紫果冷杉 ǐguǒ lěngshān n. red fir