紫水晶色 zǐ shuǐ jīng sè · tử thủy tinh sắc Hán Việt: tử thủy tinh sắc · Pinyin: zǐ shuǐ jīng sè Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 水 (thủy) + 晶 (tinh) + 色 (sắc)Pinyinzǐ shuǐ jīng sèHán Việttử thủy tinh sắcCấu tạo紫 + 水 + 晶 + 色 · tử + thủy + tinh + sắc nghĩa thành phần: tử + thủy + tinh + sắc