紫電清霜 zǐ diàn qīng shuāng · tử điện thanh sương Hán Việt: tử điện thanh sương · Pinyin: zǐ diàn qīng shuāng Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 電 (điện) + 清 (thanh) + 霜 (sương)Pinyinzǐ diàn qīng shuāngHán Việttử điện thanh sươngCấu tạo紫 + 電 + 清 + 霜 · tử + điện + thanh + sương nghĩa thành phần: tử + điện + thanh + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容武器锋利精良。