紫花地丁

zǐ huā dì dīng tử hoa địa đinh

Hán Việt: tử hoa địa đinh · Pinyin: zǐ huā dì dīng

Tổng quan

cây hoa tím Trung Quốc (Viola mandsurica)

Cấu tạo: (tử) + (hoa) + (địa) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây hoa tím Trung Quốc (Viola mandsurica)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。菫菜科菫菜屬,多年生草本。高三四寸,葉長卵形,兩面疏被短毛。春夏間,花莖由葉叢之間生出,長四至十公分,花單生,花冠深紫、淡紫、白等色,有長距。蒴果橢圓形。莖、葉、果實均可入藥,可治癰、疽、疔腫等病。也稱為「菫菜」。

Eng

  • CC-CEDICT Chinese violet (Viola mandsurica)
  • Cihui Chinese violet (Viola mandsurica)