紫袍玉帶

zǐ páo yù dài tử bào ngọc đái

Hán Việt: tử bào ngọc đái · Pinyin: zǐ páo yù dài

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (bào) + (ngọc) + (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穿紫色袍子、繫掛玉帶。指高官。《孤本元明雜劇.萬國來朝.第三折》:「戶列簪纓姓字香,紫袍玉帶氣昂昂。」