紫袍金帶 zǐ páo jīn dài · tử bào kim đái Hán Việt: tử bào kim đái · Pinyin: zǐ páo jīn dài Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 袍 (bào) + 金 (kim) + 帶 (đái)Pinyinzǐ páo jīn dàiHán Việttử bào kim đáiCấu tạo紫 + 袍 + 金 + 帶 · tử + bào + kim + đái nghĩa thành phần: tử + bào + kim + đái