紫醬紅色 tử tương hồng sắc Hán Việt: tử tương hồng sắc Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 醬 (tương) + 紅 (hồng) + 色 (sắc)Hán Việttử tương hồng sắcCấu tạo紫 + 醬 + 紅 + 色 · tử + tương + hồng + sắc nghĩa thành phần: tử + tương + hồng + sắc Nghĩa EngCihui 紫醬紅色 ǐjiànghóngsè ►See zǐjiànghóng