紫金牛科 tử kim ngưu khoa Hán Việt: tử kim ngưu khoa Tổng quan Họ Đơn nem Cấu tạo: 紫 (tử) + 金 (kim) + 牛 (ngưu) + 科 (khoa)Hán Việttử kim ngưu khoaCấu tạo紫 + 金 + 牛 + 科 · tử + kim + ngưu + khoa nghĩa thành phần: tử + kim + ngưu + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ Đơn nem