紫金礦業 zǐ jīn kuàng yè · tử kim quáng nghiệp Hán Việt: tử kim quáng nghiệp · Pinyin: zǐ jīn kuàng yè Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 金 (kim) + 礦 (quáng) + 業 (nghiệp)Pinyinzǐ jīn kuàng yèHán Việttử kim quáng nghiệpCấu tạo紫 + 金 + 礦 + 業 · tử + kim + quáng + nghiệp nghĩa thành phần: tử + kim + quáng + nghiệp