紫鋰輝石 Tổng quan Cấu tạo: 紫 (tử) + 鋰 + 輝 (huy) + 石 (thạch)Cấu tạo紫 + 鋰 + 輝 + 石 Nghĩa EngCihui 紫鋰輝石 ǐ-lǐhuīshí n. <min.> kunzite