紮根串連

zhā gēn chuàn lián trát căn xuyến liên

Hán Việt: trát căn xuyến liên · Pinyin: zhā gēn chuàn lián

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (căn) + (xuyến) + (liên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扎根串連 hāgēn chuànlián v.o. <cut.> gang together