紮根農村 trát căn nông thôn Hán Việt: trát căn nông thôn Tổng quan Cấu tạo: 紮 (trát) + 根 (căn) + 農 (nông) + 村 (thôn)Hán Việttrát căn nông thônCấu tạo紮 + 根 + 農 + 村 · trát + căn + nông + thôn nghĩa thành phần: trát + căn + nông + thôn Nghĩa EngCihui 扎根農村 hāgēn nóngcūn v.o. take root in the rural areas