紮腳勒手 zhā jiǎo lēi shǒu · trát cước lặc thủ Hán Việt: trát cước lặc thủ · Pinyin: zhā jiǎo lēi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 紮 (trát) + 腳 (cước) + 勒 (lặc) + 手 (thủ)Pinyinzhā jiǎo lēi shǒuHán Việttrát cước lặc thủCấu tạo紮 + 腳 + 勒 + 手 · trát + cước + lặc + thủ nghĩa thành phần: trát + cước + lặc + thủ