累世通好 lěi shì tōng hǎo · luy thế thông hảo Hán Việt: luy thế thông hảo · Pinyin: lěi shì tōng hǎo Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 世 (thế) + 通 (thông) + 好 (hảo)Pinyinlěi shì tōng hǎoHán Việtluy thế thông hảoCấu tạo累 + 世 + 通 + 好 · luy + thế + thông + hảo nghĩa thành phần: luy + thế + thông + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 累:连续。世世代代友好往来。多指国与国之间。