累及無辜

lěi jí wú gū luy cập vô cô

Hán Việt: luy cập vô cô · Pinyin: lěi jí wú gū

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (cập) + (vô) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 累:带累,使受害。辜:罪。使受牵连;连累到没有罪过的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 累带累,使受害。辜罪。使受牵连;连累到没有罪过的人。

Eng

  • Cihui 累及無辜 èijí wúgū v.o. involve the innocent