累土聚沙 lěi tǔ jù shā · luy thổ tụ sa Hán Việt: luy thổ tụ sa · Pinyin: lěi tǔ jù shā Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 土 (thổ) + 聚 (tụ) + 沙 (sa)Pinyinlěi tǔ jù shāHán Việtluy thổ tụ saCấu tạo累 + 土 + 聚 + 沙 · luy + thổ + tụ + sa nghĩa thành phần: luy + thổ + tụ + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻积累收聚。