累塊積蘇

lěi kuài jī sū luy khối tích tô

Hán Việt: luy khối tích tô · Pinyin: lěi kuài jī sū

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (khối) + (tích) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重迭的土块和堆积的柴草。形容居住的地方很简陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堆砌的土块与积聚的柴草。或借指简陋的居室。