累塊積蘇

lěi kuài jī sū luy khối tích tô

Hán Việt: luy khối tích tô · Pinyin: lěi kuài jī sū

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (khối) + (tích) + (tô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堆積土塊和柴草。比喻居室簡陋。《列子.周穆王》:「王俯而視之,其宮榭若累塊積蘇焉。自以居數十年不思其國也。」