累建奇功 luy kiến kì công Hán Việt: luy kiến kì công Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 建 (kiến) + 奇 (kì) + 功 (công)Hán Việtluy kiến kì côngCấu tạo累 + 建 + 奇 + 功 · luy + kiến + kì + công nghĩa thành phần: luy + kiến + kì + công Nghĩa EngCihui 累建奇功 ěijiànqígōng f.e. repeatedly score signal successes