累得直喘 luy đắc trực suyễn Hán Việt: luy đắc trực suyễn Tổng quan Mệt thở hổn hển Cấu tạo: 累 (luy) + 得 (đắc) + 直 (trực) + 喘 (suyễn)Hán Việtluy đắc trực suyễnCấu tạo累 + 得 + 直 + 喘 · luy + đắc + trực + suyễn nghĩa thành phần: luy + đắc + trực + suyễn Nghĩa ViệtCihui Mệt thở hổn hển