累戰皆捷 luy chiến giai tiệp Hán Việt: luy chiến giai tiệp Tổng quan Cấu tạo: 累 (luy) + 戰 (chiến) + 皆 (giai) + 捷 (tiệp)Hán Việtluy chiến giai tiệpCấu tạo累 + 戰 + 皆 + 捷 · luy + chiến + giai + tiệp nghĩa thành phần: luy + chiến + giai + tiệp Nghĩa EngCihui 累戰皆捷 ěizhànjiējié f.e. one victory after another